old man's beard

old man's beard

An old man's beard drapes gracefully over the garden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dây leo: "old man's beard" dùng để chỉ một số loài cây dây leo hoa nhỏ màu trắng kem, thường mọc phủ lên các cây khác. Loài này phổ biếnBắc Mỹ châu Âu.
    • Địa y dạng râu: "old man's beard" cũng chỉ các chùm địa y mềm mại, màu xanh xám, trông giống như râu ông già, thường treo lủng lẳng trên thân cây cành cây, đặc biệtcác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (cây dây leo):

    • The old man's beard climbed over the fence, covering it with small white flowers. (Cây dây leo old man's beard leo qua hàng rào, phủ kín bằng những bông hoa trắng nhỏ.)
    • In the forest, you can see old man's beard spreading across the bushes. (Trong rừng, bạn có thể thấy cây old man's beard lan rộng trên các bụi cây.)
  • Nghĩa 2 (địa y):

    • The old man's beard hung from the oak branches like delicate curtains. (Địa y old man's beard treo lửng từ cành cây sồi như những tấm rèm mỏng manh.)
    • In the swamps of the southeastern United States, old man's beard often covers the tree trunks. (Trong các đầm lầyđông nam Hoa Kỳ, địa y old man's beard thường phủ lên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chỉ sự phát triển tự nhiên: "old man's beard" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả thiên nhiên để gợi lên hình ảnh một loài thực vật hoặc địa y mọc hoang dã, rậm rạp.
    • The forest was draped with old man's beard, giving it an ancient, mystical feel. (Khu rừng được phủ đầy địa y old man's beard, mang lại cảm giác cổ xưa, huyền bí.)
Biến thể từ gần giống
  • Spanish moss (n): rêu Tây Ban Nhamột loại địa y tương tự như "old man's beard", thường mọccác vùng ấm áp.

    • Spanish moss is often mistaken for old man's beard, but they are different species. (Rêu Tây Ban Nha thường bị nhầm với old man's beard, nhưng chúng các loài khác nhau.)
  • Clematis (n): cây thông thiênmột loài cây dây leo hoa, đôi khi được gọi là "old man's beard" trong tiếng Anh thông thường.

    • The clematis in my garden is also known as old man's beard. (Cây thông thiên trong vườn tôi cũng được gọi là old man's beard.)
Từ đồng nghĩa
  • Traveler's joy (n): niềm vui lữ hànhtên gọi khác của loài cây dây leo Clematis vitalba.
  • Virgin's bower (n): giàn hoa trinh nữmột tên gọi khác cho một số loài cây dây leo họ Clematis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "old man's beard".
Thành ngữ liên quan
  • "As old as old man's beard": (thành ngữ hiếm) rất già, cổ xưa.
    • That legend is as old as old man's beard, passed down through generations. (Huyền thoại đó già như địa y old man's beard, được truyền qua nhiều thế hệ.)